苗圃
miáo pǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Miao Pu (1977-), PRC actress
- 2. plant nursery
- 3. seedbed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.