Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

苛

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

kē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. severe
  2. 2. exacting

Từ chứa 苛

苛刻
kē kè

harsh

严苛
yán kē

severe

苛性
kē xìng

caustic (chemistry)

苛性钠
kē xìng nà

caustic soda

苛性钾
kē xìng jiǎ

caustic potash

苛捐
kē juān

exorbitant levies

苛捐杂税
kē juān zá shuì

exorbitant taxation (idiom)

苛政猛于虎
kē zhèng měng yú hǔ

tyrannical government is fiercer than a tiger (idiom)

苛求
kē qiú

demanding

苛责
kē zé

to criticize harshly

蠲苛
juān kē

to remove an oppressive law, tax etc

蠲除苛政
juān chú kē zhèng

to alleviate oppressive administration (idiom)

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.