Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

苦命

kǔ mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hard lot
  2. 2. bitter fate
  3. 3. unfortunate

Từ cấu thành 苦命