Bỏ qua đến nội dung

苦恼

kǔ nǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khổ não
  2. 2. bực bội
  3. 3. lo lắng

Usage notes

Common mistakes

Do not use 很苦恼 to describe a trivial annoyance; it implies deep distress. For minor irritation, use 烦 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他因为考试没考好而 苦恼
He is distressed because he didn't do well on the exam.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.