Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

苦楚

kǔ chǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suffering
  2. 2. misery
  3. 3. pain (esp. psychological)

Từ cấu thành 苦楚