Bỏ qua đến nội dung

苦苦

kǔ kǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. strenuously
  2. 2. persistently
  3. 3. hard
  4. 4. painful

Từ cấu thành 苦苦