苧
níng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (used as a bound form in 薴烯|苧烯[níng xī], limonene)
- 2. tangled
- 3. in disarray
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.