Bỏ qua đến nội dung

英俊

yīng jùn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đẹp trai
  2. 2. xuất sắc
  3. 3. lãng tử

Usage notes

Collocations

“英俊”主要用于描述男性,形容女性时使用“漂亮”或“美丽”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他长得很 英俊
He is very handsome.
英俊
Nguồn: Tatoeba.org (ID 779041)
他很 英俊
Nguồn: Tatoeba.org (ID 336228)
她說他很 英俊
Nguồn: Tatoeba.org (ID 864372)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.