Bỏ qua đến nội dung

英国

yīng guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. United Kingdom 聯合王國|联合王国[lián hé wáng guó]
  2. 2. United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
  3. 3. United Kingdom

Câu ví dụ

Hiển thị 3
英国 皇室很受关注。
The British royal family attracts much attention.
他从 英国 来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 333281)
我想去 英国
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8761453)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.