苹果
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. táo
- 2. quả táo
Câu ví dụ
Hiển thị 5苹果 熟了。
你多吃 苹果 。
这个 苹果 吃了一半。
他在买 苹果
这两个 苹果 是一样的。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Các mục do AI tạo được gắn nhãn.
Từ chứa 苹果
Apple Inc.
Apple phone
apple core
apple juice
apple pie
codling moth
cider
apple sauce
Apple computer
apple pie