Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

茁壮

zhuó zhuàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. healthy and strong
  2. 2. sturdy
  3. 3. thriving
  4. 4. vigorous
  5. 5. robust
  6. 6. flourishing