Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. danh mục
- 2. loại
- 3. nhóm
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not use 范畴 as a measure word (e.g., incorrect: 一个范畴). Use 一种类别 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个词属于不同的语法 范畴 。
This word belongs to a different grammatical category.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.