茄子
qié zi
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. eggplant (Solanum melongena L.)
- 2. aubergine
- 3. brinjal
- 4. Guinea squash
- 5. phonetic \cheese\ (when being photographed)
- 6. equivalent of \say cheese\
Câu ví dụ
Hiển thị 3茄子 !
說“ 茄子 ”。
我爱 茄子 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.