茄子

qié zi
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. eggplant (Solanum melongena L.)
  2. 2. aubergine
  3. 3. brinjal
  4. 4. Guinea squash
  5. 5. phonetic \cheese\ (when being photographed)
  6. 6. equivalent of \say cheese\

Câu ví dụ

Hiển thị 3
茄子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4789653)
說“ 茄子 ”。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6940185)
我爱 茄子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6139124)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 茄子