Bỏ qua đến nội dung

jīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuống
  2. 2. cành

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Collocations

多用于书面语和科技文献,口语中常被“秆”或“梗”代替。

Common mistakes

不要与“颈”(jǐng)混淆:“颈”指脖子,读音和意思都不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
向日葵的 又粗又直。
The sunflower's stem is thick and straight.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.