Bỏ qua đến nội dung

茫然

máng rán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bối rối
  2. 2. vô hồn
  3. 3. trống rỗng

Usage notes

Common mistakes

茫然 usually describes a temporary state of confusion, while 迷茫 can imply a deeper, more lasting confusion about life or direction.

Formality

茫然 is suitable for both spoken and written Chinese, but it leans slightly toward literary or descriptive contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
茫然 地看着我。
He looked at me blankly.
她感到 茫然
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4566039)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.