Bỏ qua đến nội dung

茫茫

máng máng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vast and obscure
  2. 2. boundless
  3. 3. vast

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

不要将“茫茫”与“忙忙”混淆,“忙忙”表示忙碌的样子。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我站在 茫茫 的草原上。
I stand on the vast grassland.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.