茫茫
máng máng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vast and obscure
- 2. boundless
- 3. vast
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我站在 茫茫 的草原上。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.