Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

茶几

chá jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. small side table
  2. 2. coffee table
  3. 3. teapoy (ornamental tripod with caddies for tea)