Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

茶叙

chá xù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take tea and chat
  2. 2. a small-scale informal gathering with tea and snacks

Từ cấu thành 茶叙