Bỏ qua đến nội dung

茶叶

chá yè
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trà
  2. 2. lá trà

Usage notes

Common mistakes

茶叶 is uncountable in Chinese; do not use measure word 一个, use 一些 or a specific measure like 两/斤.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 茶叶 的产地是哪里?
Where is the origin of this tea?
我喜欢喝 茶叶 泡的茶。
I like to drink tea brewed from tea leaves.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.