Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trà
- 2. lá trà
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
茶叶 is uncountable in Chinese; do not use measure word 一个, use 一些 or a specific measure like 两/斤.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 茶叶 的产地是哪里?
Where is the origin of this tea?
我喜欢喝 茶叶 泡的茶。
I like to drink tea brewed from tea leaves.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.