Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

茶隼

chá sǔn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. kestrel
  2. 2. common Eurasian falcon (Falco tinnunculus)

Từ cấu thành 茶隼