Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây gai
- 2. gai góc
- 3. cây có gai
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
荆棘常与“丛生”、“遍布”、“披荆斩棘”等连用,表示困难重重或开辟道路。
Cultural notes
“荆棘”在中文中常比喻艰难的处境或障碍,如“荆棘载途”表示前路困难重重。
Câu ví dụ
Hiển thị 1小路上 荆棘 丛生,很难走。
The path is overgrown with thorns and very difficult to walk.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.