Bỏ qua đến nội dung

荆棘

jīng jí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây gai
  2. 2. gai góc
  3. 3. cây có gai

Usage notes

Collocations

荆棘常与“丛生”、“遍布”、“披荆斩棘”等连用,表示困难重重或开辟道路。

Cultural notes

“荆棘”在中文中常比喻艰难的处境或障碍,如“荆棘载途”表示前路困难重重。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小路上 荆棘 丛生,很难走。
The path is overgrown with thorns and very difficult to walk.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.