Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

草木

cǎo mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. vegetation
  2. 2. plants

Câu ví dụ

Hiển thị 1
草木 皆兵。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 891493)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.