草泥马
cǎo ní mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngựa bùn cỏ
- 2. dùng thay cho, để chế giễu hoặc tránh kiểm duyệt trên Internet