草泥马

cǎo ní mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grass mud horse
  2. 2. used as a substitute for 肏你媽|肏你妈[cào nǐ mā], to mock or avoid censorship on the Internet