Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

草皮

cǎo pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. turf
  2. 2. sward
  3. 3. sod

Từ cấu thành 草皮