Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

草纸

cǎo zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rough straw paper
  2. 2. toilet paper
  3. 3. brown paper

Từ cấu thành 草纸