Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gợn sóng
- 2. sóng lăn
- 3. sóng gợn
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsUsage notes
Collocations
常用于水面、心情、歌声等,如“湖水荡漾”、“春心荡漾”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1微风吹过,湖面轻轻 荡漾 。
A gentle breeze blew, and the lake rippled softly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.