Bỏ qua đến nội dung

荡漾

dàng yàng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gợn sóng
  2. 2. sóng lăn
  3. 3. sóng gợn

Usage notes

Collocations

常用于水面、心情、歌声等,如“湖水荡漾”、“春心荡漾”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
微风吹过,湖面轻轻 荡漾
A gentle breeze blew, and the lake rippled softly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.