Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vinh dự
- 2. danh dự
- 3. vinh quang
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Used to express feeling honored about a specific event or opportunity, not as a general state of being honored. Often collocates with 感到 or 很.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我很 荣幸 能参加这次会议。
I am very honored to be able to attend this meeting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.