Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vinh dự
- 2. danh dự
- 3. sự vinh quang
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in formal set phrases: 获得荣誉 (receive honor), 荣誉称号 (honorary title).
Common mistakes
荣誉 is uncountable; do not say 一个荣誉. Use 一项荣誉 for 'an honor'.
Câu ví dụ
Hiển thị 2获得这个 荣誉 是我的骄傲。
Receiving this honor is my pride.
校长授予了他 荣誉 证书。
The principal awarded him an honorary certificate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.