Bỏ qua đến nội dung

荧屏

yíng píng
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. màn hình huỳnh quang
  2. 2. màn hình TV

Usage notes

Collocations

常与“电视”搭配,如“电视荧屏”,较少单用。

Formality

荧屏是书面语,口语中更常说“屏幕”或“电视”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
荧屏 上的画面很清晰。
The image on the TV screen is very clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.