Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. màn hình huỳnh quang
- 2. màn hình TV
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“电视”搭配,如“电视荧屏”,较少单用。
Formality
荧屏是书面语,口语中更常说“屏幕”或“电视”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1荧屏 上的画面很清晰。
The image on the TV screen is very clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.