Bỏ qua đến nội dung

mǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xem 苣蕒菜|苣荬菜

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét