Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoa sen
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“出淤泥而不染”连用,比喻高洁品格。
Câu ví dụ
Hiển thị 1池塘里有一朵 荷花 。
There is a lotus in the pond.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.