Bỏ qua đến nội dung

荷花

hé huā
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoa sen

Usage notes

Collocations

常与“出淤泥而不染”连用,比喻高洁品格。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
池塘里有一朵 荷花
There is a lotus in the pond.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.