Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

荼毒

tú dú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. torment
  2. 2. cruelty
  3. 3. great suffering

Từ cấu thành 荼毒