Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thistle
  2. 2. common sowthistle (Sonchus oleraceus)
  3. 3. bitter (taste)
  4. 4. cruel
  5. 5. flowering grass in profusion

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
戰爭如火如
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142265)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.