Bỏ qua đến nội dung

xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. Asarum
  2. 2. Wild ginger
  3. 3. also 細辛|细辛[xì xīn]

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes