Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. Asarum
- 2. Wild ginger
- 3. also 細辛|细辛[xì xīn]
Character focus
Thứ tự nét
10 strokes
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Character focus