Bỏ qua đến nội dung

莲花

lián huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lotus flower (Nelumbo nucifera Gaertn, among others)
  2. 2. water-lily

Từ cấu thành 莲花