Bỏ qua đến nội dung

菜单

cài dān
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực đơn
  2. 2. menu

Usage notes

Common mistakes

菜谱 can mean 'menu' or 'cookbook', while 菜单 only means 'menu' in a restaurant. Don't use 菜单 for a cookbook.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我看一下 菜单
Please show me the menu.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.