Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực đơn
- 2. menu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
菜谱 can mean 'menu' or 'cookbook', while 菜单 only means 'menu' in a restaurant. Don't use 菜单 for a cookbook.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请给我看一下 菜单 。
Please show me the menu.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.