菸硷
yān jiǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nicotine
- 2. also written 菸鹼|菸碱[yān jiǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.