Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mầm non
- 2. mầm mống
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in the phrase '萌芽状态' (embryonic stage) to describe something in its early development.
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天来了,种子开始 萌芽 。
Spring has come, and the seeds begin to sprout.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.