萎
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. héo úa
- 2. rũ xuống
- 3. suy tàn
- 4. mất tinh thần
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 萎
héo; khô héo
người hiền tài đã qua đời
héo; khô héo; tàn úa
bệnh tàn lụi
loạn dưỡng cơ
trầu không
hoàng tinh góc (Polygonatum odoratum)
chán nản, ủ rũ
ủ rũ và thiếu sức sống (thành ngữ); chán nản
uể oải, chán nản