Bỏ qua đến nội dung

营养

yíng yǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dinh dưỡng
  2. 2. dưỡng chất
  3. 3. chất dinh dưỡng

Usage notes

Collocations

“营养” 常与 “丰富”、“不良”、“均衡” 搭配,如 “营养丰富”、“营养不良”、“营养均衡”,一般不用 “多营养” 或 “少营养”。

Common mistakes

口语中可能误用量词 “一个营养” 或 “一件营养”,实际上 “营养” 是不可数名词,不说数量,常说 “很多营养”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
营养 均衡很重要。
Balanced nutrition is very important.
牛奶的 营养 非常丰富。
Milk's nutrition is very rich.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.