营救
yíng jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứu
- 2. giải cứu
- 3. cứu hộ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“工作、行动、人员”等搭配,构成“营救工作”“营救行动”“营救人员”。
Common mistakes
“营救”的宾语通常是处境危险的人或动物,不能说“营救问题”。