Bỏ qua đến nội dung

营救

yíng jiù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứu
  2. 2. giải cứu
  3. 3. cứu hộ

Usage notes

Collocations

常与“工作、行动、人员”等搭配,构成“营救工作”“营救行动”“营救人员”。

Common mistakes

“营救”的宾语通常是处境危险的人或动物,不能说“营救问题”。

Từ cấu thành 营救