萨其马
sà qí mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 沙琪瑪|沙琪玛[shā qí mǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.