Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

萨德

sà dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. THAAD (Terminal High Altitude Area Defense), US Army anti-ballistic missile system

Từ cấu thành 萨德