Bỏ qua đến nội dung

萨瓦河

sà wǎ hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sông Sava, chảy qua Đông Nam Âu

Từ cấu thành 萨瓦河