Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

萨蒂

sà dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Sati (Hindu goddess)
  2. 2. sati (illegal Hindu practice)

Từ cấu thành 萨蒂